Việt Nam góp mặt tại Eurovision Song Contest Asia 2026
Eurovision Song Contest Asia 2026 là phiên bản châu Á mới của cuộc thi Eurovision Song Contest, dự kiến diễn ra tại Bangkok, Thái Lan vào ngày 14/11/2026. Mùa giải đầu tiên quy tụ đại diện từ 11 quốc gia, tạo nên không gian để các nền âm nhạc trong khu vực thể hiện bản sắc và câu chuyện riêng trên cùng một sân khấu.

Với Việt Nam, đây không chỉ là cơ hội để một nghệ sĩ xuất hiện tại sự kiện âm nhạc quốc tế, mà còn đặt ra bài toán làm thế nào để một ca khúc vừa có sức hấp dẫn với công chúng đại chúng, vừa truyền tải được dấu ấn văn hóa riêng. Trong bối cảnh âm nhạc ngày càng vượt qua ranh giới địa lý, bản sắc có thể trở thành lợi thế khi được chuyển tải bằng ngôn ngữ âm nhạc và hình thức trình diễn phù hợp.
Hành trình tìm kiếm ca khúc đại diện
Eurovision công bố Tóc Tiên là nghệ sĩ đại diện Việt Nam tại mùa đầu tiên của Eurovision Song Contest Asia. Thay vì lựa chọn ngay một ca khúc có sẵn, chương trình Thanh âm Việt Nam quy tụ năm đội ngũ sáng tạo để phát triển năm tác phẩm mới theo những định hướng âm nhạc khác nhau. Tóc Tiên tham gia thể hiện và định hình cá tính trình diễn cho từng ca khúc, trước khi cả năm tiết mục được đưa lên sân khấu tuyển chọn.

Kết quả được xác định từ ba nguồn: 40% điểm hội đồng chuyên môn, 40% bình chọn của khán giả Việt Nam và 20% bình chọn quốc tế. “Em Tiên” của S.HUBE giành chiến thắng, trở thành ca khúc đầu tiên đại diện Việt Nam tại Eurovision Song Contest Asia. Theo lịch công bố chính thức, cuộc thi sẽ diễn ra ngày 14/11/2026 tại Bangkok, Thái Lan, với sự tham gia của 11 quốc gia.
Quy trình này cho thấy việc tìm kiếm một ca khúc dự thi không chỉ dừng ở khâu sáng tác. Tác phẩm còn cần được kiểm nghiệm qua giọng hát, cách trình diễn trực tiếp và phản hồi từ nhiều nhóm khán giả. Trong đó, nghệ sĩ và đội ngũ sáng tạo giữ những vai trò bổ trợ: ê-kíp xây dựng ngôn ngữ âm nhạc, còn nghệ sĩ góp phần biến ý tưởng thành một trải nghiệm biểu diễn có cá tính.
“Em Tiên”: Khi chất liệu quan họ được đặt trong cấu trúc âm nhạc mới
Một trong những điểm nhận diện của “Em Tiên” nằm ở cảm hứng từ câu hát quan họ “Yêu nhau cởi áo í à cho nhau”. Thay vì tái hiện nguyên bản, ca khúc phát triển câu hát thành “Em Tiên, dạo bước í à nơi đây”, đưa âm hưởng quen thuộc vào một cấu trúc âm nhạc kết hợp chất liệu dân gian với phần sản xuất điện tử. Cách xử lý này tạo ra điểm giao giữa ký ức văn hóa và cảm nhận âm nhạc đương đại.

Đáng chú ý, chất liệu truyền thống không chỉ nằm ở phần giai điệu mà tác phẩm còn xây dựng hình ảnh người phụ nữ Việt Nam theo hướng chủ động, tự tin và rực rỡ, thay vì bị giới hạn trong khuôn khổ về vẻ đẹp truyền thống. Trong phần trình diễn tại Thanh âm Việt Nam, tinh thần giao thoa ấy tiếp tục được thể hiện qua hệ thống hình ảnh như mây, chim, mặt trăng, hoa sen và các họa tiết lấy cảm hứng từ mỹ thuật truyền thống.
Từ những lựa chọn cụ thể này, có thể thấy vai trò của đội ngũ sáng tạo nằm ở việc chuyển hóa chất liệu văn hóa thành ngôn ngữ âm nhạc có thể tiếp cận bằng cả cảm xúc lẫn trải nghiệm nghe nhìn. Một câu hát dân gian được nhận diện lại trong lời ca mới, âm hưởng truyền thống được đặt cạnh nhịp điệu và cách sản xuất hiện đại hơn. Đặc biệt hình tượng văn hóa được mở rộng qua thiết kế sân khấu. Các lớp yếu tố không hoạt động tách rời mà cùng góp phần tạo nên một thế giới nghệ thuật thống nhất.
Đây cũng là điểm phân biệt giữa việc đưa yếu tố dân gian vào một ca khúc và việc sử dụng văn hóa như nền tảng cho ý tưởng sáng tạo. Trong trường hợp “Em Tiên”, chất liệu quan họ vừa tạo điểm tựa nhận diện, vừa được tái cấu trúc để phù hợp với màu sắc trình diễn của Tóc Tiên. Cách tiếp cận này không bảo đảm tác phẩm sẽ được mọi khán giả quốc tế tiếp nhận giống nhau, nhưng tạo ra một điểm khởi đầu cụ thể để người nghe nhận ra nét riêng của ca khúc.
Vai trò của đội ngũ sáng tạo trong bài toán kết nối quốc tế
Với một sân khấu có đại diện từ nhiều quốc gia, ca khúc cần đồng thời giải quyết hai yêu cầu: giữ được bản sắc và tạo ra trải nghiệm âm nhạc đủ sức thu hút người nghe chưa quen thuộc với văn hóa Việt Nam. Đây không đơn thuần là bài toán thêm nhạc cụ truyền thống vào bản phối. Đội ngũ sáng tạo phải đưa ra lựa chọn về chất liệu nào được giữ lại, yếu tố nào cần làm mới, cách phát triển giai điệu ra sao và làm thế nào để các thành phần ấy hòa hợp với giọng hát cũng như hình ảnh sân khấu.

“Em Tiên” cho thấy một hướng tiếp cận thông qua sự kết hợp giữa điểm tựa văn hóa cụ thể và hình thức thể hiện đương đại. Câu hát gợi nhắc quan họ có thể giúp khán giả Việt nhận ra chất liệu quen thuộc, phần sản xuất hiện đại và giai điệu dễ ghi nhớ tạo điều kiện để ca khúc tiếp cận những người nghe không có cùng nền tảng văn hóa. Đây là tiềm năng kết nối của lựa chọn sáng tạo, chứ chưa phải bằng chứng rằng tác phẩm đã chinh phục thị trường quốc tế.
Bên cạnh S.HUBE, vai trò của Tóc Tiên cũng là một mắt xích quan trọng. Theo thông tin từ Eurovision, nữ ca sĩ đã cộng tác với cả năm đội ngũ và góp phần định hình cách thể hiện riêng cho từng tác phẩm. Với “Em Tiên”, khả năng xử lý giọng hát, làm chủ sân khấu và chuyển tải tinh thần của ca khúc sẽ quyết định cách những ý tưởng trong bản thu được hiện thực hóa trước khán giả. Nói cách khác, đội ngũ sáng tạo xây dựng nền tảng âm nhạc, còn nghệ sĩ là người đưa nền tảng ấy đến gần công chúng bằng một màn trình diễn cụ thể.
Ngày 14/11/2026, “Em Tiên” sẽ đại diện Việt Nam trên sân khấu Eurovision Song Contest Asia tại Bangkok. Kết quả cuộc thi vẫn còn ở phía trước, nhưng cách tác phẩm kết hợp chất liệu quan họ với ngôn ngữ âm nhạc đương đại đã gợi mở một hướng tiếp cận đáng chú ý: bản sắc văn hóa không chỉ là điều cần gìn giữ, mà còn có thể trở thành nguồn cảm hứng để phát triển những sản phẩm sáng tạo phù hợp với bối cảnh mới.